베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giao nhiệm vụ" (1)
giao nhiệm vụ
영어
구assign tasks
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
The Director assigned new tasks to the staff.
관련 단어 "giao nhiệm vụ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giao nhiệm vụ" (2)
Anh ấy được giao nhiệm vụ mới.
He was assigned a new task.
Viện trưởng đã giao nhiệm vụ mới cho các cán bộ.
The Director assigned new tasks to the staff.
